Điểm chuẩn Học Viện An Ninh Nhân Dân 2013, ANH-ANND

Tra cứu điểm chuẩn của Trường Học Viện An Ninh Nhân Dân năm 2013 chính thức: cập nhật mới nhất điểm xét tuyển sinh và điểm chuẩn ANH (ĐH An Ninh Nhân Dân) cho kỳ tuyển sinh năm học 2013 chính xác nhất. Tìm kiếm và xem thông tin tuyển sinh mới nhất về điểm chuẩn Đại học, Cao đẳng dự kiến và chính thức; điểm sàn và điểm xét tuyển dự kiến của Học Viện An Ninh Nhân Dân trong kỳ tuyển sinh năm học này. Cập nhật thông tin điểm chuẩn ANND được công bố chính thức bởi Trường Học Viện An Ninh Nhân Dân NHANH và SỚM nhất tại Việt Nam.

Thông tin điểm xét tuyển tuyển sinh Trường Học Viện An Ninh Nhân Dân (viết tắt: HVANND) năm 2013 CHÍNH XÁC qua các năm bao gồm các thông tin, phương án và chỉ tiêu tuyển sinh Học Viện An Ninh Nhân Dân mới nhất cho năm học 2013. Cập nhật điểm xét tuyển lấy từ điểm tốt nghiệp THPT quốc gia hoặc điểm xét tuyển học bạ của HVANND và hướng dẫn các đăng ký điền mã trường, mã ngành cho kỳ thi tốt nghiệp THPT Quốc gia. Tổng hợp và thống kê số liệu điểm chuẩn (ĐC) và điểm sàn (ĐS) dự kiến của kỳ tuyển sinh ĐH ANND qua các năm.

Điểm chuẩn các trường Đại học, Cao đẳng ở Hà Nội
Mã trường các trường Đại học, Cao đẳng ở Hà Nội

Điểm chuẩn Trường Học Viện An Ninh Nhân Dân năm 2013: Điểm chuẩn ANH - Điểm chuẩn HVANND

# Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Ghi chú Điểm chuẩn
1 7860102 Điều tra trinh sát A(nam) 25
2 7860102 Điều tra trinh sát A1(nam) 22
3 7860102 Điều tra trinh sát C(nam) 22
4 7860102 Điều tra trinh sát D1(nam) 21.5
5 7860102 Điều tra trinh sát A(nữ) 27
6 7860102 Điều tra trinh sát A1(nữ) 26
7 7860102 Điều tra trinh sát C(nữ) 26.5
8 7860102 Điều tra trinh sát D1(nữ) 24.5
9 7860104 Điều tra hình sự A(nam) 25
10 7860104 Điều tra hình sự A1(nam) 22
11 7860104 Điều tra hình sự C(nam) 22
12 7860104 Điều tra hình sự D1(nam) 21.5
13 7860104 Điều tra hình sự A(nữ) 27
14 7860104 Điều tra hình sự A1(nữ) 26
15 7860104 Điều tra hình sự C(nữ) 26.5
16 7860104 Điều tra hình sự D1(nữ) 24.5
17 7220201 Ngôn ngữ Anh D1(nam) 23.5
18 7220201 Ngôn ngữ Anh D1(nữ) 33
19 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D1(nam) 25
20 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc D1(nữ) 30
21 7310202 Xây dựng Đảng & Chính quyền Nhà nước C(nam) 23
22 7310202 Xây dựng Đảng & Chính quyền Nhà nước D1(nam) 22
23 7310202 Xây dựng Đảng & Chính quyền Nhà nước C(nữ) 27
24 7310202 Xây dựng Đảng & Chính quyền Nhà nước D1(nữ) 26
25 7480201 Công nghệ thông tin A(nam) 25.5
26 7480201 Công nghệ thông tin A1(nam) 21.5
27 7480201 Công nghệ thông tin A(nữ) 26.5
28 7480201 Công nghệ thông tin A1(nữ) 25
29 7380101 Luật A(nam) 24.5
30 7380101 Luật C(nam) 23
31 7380101 Luật D1(nam) 22.5
32 7380101 Luật A(nữ) 26
33 7380101 Luật C(nữ) 25.5
34 7380101 Luật D1(nữ) 26

Thông tin điểm chuẩn, điểm sàn tuyển sinh của Trường Học Viện An Ninh Nhân Dân mới nhất

Cập nhật:
Top